Skip Ribbon Commands
Skip to main content

Một số bệnh thường gặp trên cá Chép



Trung tâm Khuyến nông Hà Nội đã ban hành hướng dẫn kỹ thuật mô hình nuôi thủy sản theo hướng VietGAP (nuôi cá chép, cá trắm cỏ là chính trong ao). Trong đó có một số biện pháp phòng trừ bệnh cá chép như sau:

1. Bệnh virus (SVC)

a) Nguyên nhân

Bệnh do vi rút Rhabdovirus carpio gây ra, đặc biệt ở cá chép và các loài tương tự. Bệnh lây lan nhanh, đặc biệt khi nhiệt độ nước tăng từ mùa xuân.

b) Triệu chứng

- Cá bơi chậm hoặc nằm ở đáy ao, nổi đầu chậm, bơi nghiêng người.

-  Có thể thấy xuất huyết ở mang, gan, thận, nội tạng; cá có thể bị phù, màu sắc nhợt.

-  Tỷ lệ chết cao, có thể lên tới 30 - 90% trong điều kiện thuận lợi cho virus phát triển.

 c) Quy trình phòng và trị bệnh

* Phòng bệnh:

-  Quản lý nhiệt độ nước ổn định đặc biệt mùa xuân khi cá nhạy cảm cần theo dõi chặt.

- Ngăn chặn việc nhập cá bệnh, kiểm dịch cá mới và vật dụng, thiết bị vào ao.

-  Vệ sinh ao, xử  lý vật dụng, giảm stress cho cá (thức ăn đầy đủ, mật độ hợp lý).

-  Khi phát hiện lần đầu: Báo cáo cơ quan thú y thủy sản nếu thuộc diện bệnh truyền nhiễm nghiêm trọng.

* Trị bệnh:

-  Hiện nay chưa có thuốc đặc hiệu cho vi rút  này. Chủ yếu là chăm sóc hỗ trợ:

+ Tách cá bệnh, giảm mật độ.

+  Tăng ôxy, giảm stress (giảm số lượng cá, tạo luồng nước mới, giữ chất lượng nước tốt).

+ Cho cá ăn thức ăn dễ tiêu, bổ sung các loại vitamin.

+ Diệt vùng ổ bệnh: Vét bùn đáy, phơi ao, khử trùng trước khi thả lứa mới.

d) Ghi chú

 - Vì bệnh do virus nên không dùng kháng sinh trừ khi có bội nhiễm vi khuẩn.

 Việc phòng là chính - nguy cơ tái phát cao nếu môi trường không được kiểm soát.

2. Bệnh do Herpesvirus cá chép (Koi herpesvirus Disease) 

a) Nguyên nhân

Virus có nhân axit nucleic là ADN thuộc họ Herpesviridae, giống Herpesvirus. Những loài cá thuộc họ cá chép như cá vàng (Carassius auratus) và cá trắm cỏ (Ctenopharyngodon idella) dường như không bị ảnh hưởng bởi bệnh KHV.

b) Triệu chứng

Đầu tiên có thể là một vài tổn thương trên mang và tỷ lệ chết cao. Một số trường hợp vi khuẩn và ký sinh trùng là tác nhân thứ hai có thể làm cho virus nhiễm ban đầu nguy hiểm hơn.

Trạng thái cá nhiễm bệnh thường gần tầng mặt, bơi lờ đờ và có thể bị sốc do ngạt thở và bơi không định hướng.

Dấu hiệu bệnh ngoài của bệnh Koi herpesvirus Disease có thể thấy mang có vết chấm lốm đốm màu đỏ và màu trắng (giống như bệnh vi khuẩn dạng sợi), mang chảy máu, mắt trũng, da có đám bạc màu hoặc phồng rộp. Lấy nhớt mang kiểm tra dưới kính hiển vi thường gặp số lượng lớn vi khuẩn và KST khác nhau.

Dấu hiệu bên trong của bệnh Koi herpesvirus Disease không có gì đặc biệt, nhưng chúng có thể là các cơ quan bám chặt vào xoang cơ thể và xuất hiện các chấm lốm đốm.

Tỷ lệ chết mãnh liệt xảy ra rất nhanh trong quần đàn nhiễm bệnh, cá chết bắt đầu trong vòng 24 - 48 giờ sau khi xuất hiện dấu hiệu bệnh. Thí nghiệm nhiễm bệnh bằng virus ở nhiệt độ 220C cho thấy 82% cá chết trong vòng 15 ngày.

Cá chép bị bệnh KHV thường thấy mang có vết chấm lốm đốm màu đỏ và màu trắng. Những vết chấm này xuất hiện như dạng bệnh vi khuẩn dạng sợi trên mang cá.

c) Phân bố

Bệnh Koi herpesvirus Disease là nguyên nhân gây chết từ 80 - 100% trong quần đàn cá ở nhiệt độ 22 - 270C. Bệnh Koi herpesvirus Disease nhiễm khác nhau theo tuổi của cá, nhưng khi nuôi chung cho thấy cá hương nhiễm mạnh hơn cá trưởng thành.

Gây nhiễm bằng cách tiếp xúc trực tiếp với cá bệnh, dịch từ cá bệnh và nước từ hệ thống cá bệnh; bệnh có thể nhiễm và gây chết cá phụ thuộc vào nhiệt độ nước tăng. Cá vàng và những loài cá khác trong họ cá chép không nhiễm bệnh Koi herpesvirus Disease.

Virus xuất hiện sau khi nhiễm khoảng 14 ngày cho cá, tuy nhiên bệnh còn phụ thuộc vào nhiệt độ - yếu tố quan trọng để bệnh bùng phát. Tỷ lệ chết liên quan đến bệnh Koi herpesvirus Disease xảy ra ở nhiệt độ 18 - 270C, hầu hết không xảy ra khi nhiệt độ <180C và >300C.

d) Phòng trị

Hiện nay chưa có thuốc đặc trị bệnh áp dụng biện pháp phòng bệnh tổng hợp là chính.

3. Bệnh nhiễm vi khuẩn gây lở loét

a) Nguyên nhân

- Do các vi khuẩn như Aeromonas salmonicida, Flavobacterium columnare, hoặc vi khuẩn khác cơ hội xâm nhập sau khi da/vây bị tổn thương.
- Nguyên nhân thuận lợi: Nước ô nhiễm, mật độ cá nuôi cao, cá bị thương do va chạm hoặc ký sinh trùng bám nhiều.

b) Triệu chứng

- Vùng da hoặc vây xuất hiện vết loét đỏ, có thể lõm hoặc hở, có đốm hoại tử.

- Vây cụt, da đổi màu (đỏ hoặc mờ), cá ăn kém, bơi chậm hơn bình thường.

- Trường hợp nặng: Cá bị xuất huyết, nội tạng cũng có thể bị ảnh hưởng.

c) Quy trình phòng và trị bệnh

* Phòng ngừa:

- Kiểm soát mật độ nuôi: Không nuôi quá dày để giảm stress và tiếp xúc gần.

-  Đảm bảo nước sạch: Thay nước định kỳ, loại bỏ cặn đáy, giữ ôxy hòa tan cao.

- Kiểm tra thân, vây cá thường xuyên để phát hiện tổn thương sớm và có biện pháp cách ly.

* Trị bệnh:

- Cách ly cá bị bệnh để tránh lây lan.

- Vệ sinh vết thương: Nếu có vết hở lớn trên thân, loại bỏ mô hoại tử, khử trùng vết thương bằng thuốc sát trùng nhẹ.

- Dùng kháng sinh phù hợp theo chỉ dẫn (cần có sự tư vấn thú y hoặc chuyên gia thủy sản) khi nhiễm khuẩn nặng.
- Sau khi bệnh ổn định, tăng cường bổ sung vitamin, khoáng chất để cá hồi phục nhanh.

d) Ghi chú

- Khi dùng kháng sinh, phải đảm bảo thời gian cách ly trước khi thu hoạch cá để đảm bảo an toàn thực phẩm.

- Lưu ý tình trạng nước sau khi điều trị: Tránh lượng dư thừa thuốc ảnh hưởng tới môi trường.

4. Bệnh do ký sinh trùng-Bệnh “bạch chấm” (Ich)

a) Nguyên nhân

- Bệnh do ký sinh trùng Ichthyophthirius multifiliis gây ra, thường xuất hiện khi môi trường nước thay đổi đột ngột.

- Cá bị stress, chất lượng nước kém sẽ giảm khả năng miễn dịch, tạo điều kiện cho ký sinh trùng phát triển.

b) Triệu chứng

 - Xuất hiện nhiều chấm trắng nhỏ (hạt muối) li ti trên thân, vây và mang của cá.

- Cá cọ xát vào thành bể, vây cụp, bơi yếu hoặc nổi lên sát mặt nước.

-  Khi nặng có thể thấy mang đỏ, cá nổi đầu.

c) Quy trình phòng và trị bệnh

* Phòng bệnh:

- Đảm bảo chất lượng nước tốt: Ôxy hòa tan đủ, pH ổn định, tránh thay đổi lớn đột ngột.

- Khi thả cá: Kiểm tra cá mới, cách ly 1 - 2 tuần trước khi cho vào ao chung.

-  Vệ sinh ao, loại bỏ cặn bẩn, bùn đáy, đảm bảo không có ký sinh trùng tồn dư.

* Trị bệnh:

-  Khi phát hiện chấm trắng, cách ly cá bệnh nếu có thể.

-  Tăng nhiệt độ nước lên (nếu điều kiện cho phép) để thúc đẩy hoàn tất chu kỳ ký sinh trùng (tùy loài và vùng nuôi).

- Sử dụng thuốc chống ký sinh trùng theo hướng dẫn: ví dụ thuốc chứa đồng sulphate (nhưng cần tính toán đúng nồng độ theo độ kiềm nước). (Áp dụng khoảng 0,75 ppm đồng sulfat cho mỗi 100 ppm độ kiềm tổng của CaCO3).

- Sau điều trị, tăng cường dinh dưỡng, bổ sung vitamin để cá hồi phục nhanh.

d) Ghi chú

- Không nên thay đổi thuốc hoặc liều lượng quá nhiều nếu chưa xác định đúng loại ký sinh.

- Sau điều trị vệ sinh, thay nước 30 - 50% để loại bỏ mầm bệnh.

- Kiểm tra định kỳ mang và thân cá để phát hiện sớm.

5. Bệnh do ký sinh trùng gill/mang - Dactylogyrus vastator (rận mang)

a) Nguyên nhân

- Ký sinh trùng đơn bào hoặc đa bào như Dactylogyrus spp, trùng mang, rận mang bám vào mang/gill-filaments.

- Khi mật độ ký sinh nhiều, ảnh hưởng lớn tới chức năng hô hấp của cá.

b) Triệu chứng

- Cá thường mở miệng rộng, bơi chậm hoặc nằm đáy, mang đỏ hoặc có dịch.

- Cá ăn ít, thể trạng yếu, có thể xuất hiện phù ở mang hoặc mặt.

- Thường xuất hiện khi mật độ nuôi cao hoặc điều kiện nước kém.

c) Quy trình phòng và trị bệnh

* Phòng bệnh:

- Kiểm soát mật độ cá nuôi và giữ nước sạch.

- Thả cá đúng kích cỡ, tránh cá nhỏ nuôi chen lấn.

- Thường xuyên kiểm tra mang cá để phát hiện sớm ký sinh.

- Sử dụng hóa chất phòng ngừa định kỳ khi kinh nghiệm cho thấy nguy cơ cao.

* Trị bệnh:

- Điều trị bằng hóa chất chống ký sinh trùng (như phối hợp đồng sulfates, formalin hoặc thuốc chuyên dụng) - cần tính đúng liều theo thể tích nước.

- Tách cá bị bệnh, thay nước hoặc pha loãng ao để giảm áp lực ký sinh.

- Sau điều trị, tăng cường ôxy và cho cá ăn dinh dưỡng tốt để hồi phục.

d) Ghi chú

- Liều lượng hóa chất phải rất chính xác, nếu sai có thể gây độc cho cá hoặc môi trường.

- Sau điều trị nhớ làm vệ sinh hệ thống ao, loại bỏ bùn đáy là nơi ký sinh trú ẩn./.

TTKN