Skip Ribbon Commands
Skip to main content

GIÁ CÁC MẶT HÀNG NÔNG SẢN - VẬT TƯ NÔNG NGHIỆP TẠI CÁC CHỢ ĐẦU MỐI THÀNH PHỐ HÀ NỘI NGÀY 26.02. 2018

GIÁ CÁC MẶT HÀNG NÔNG SẢN - VẬT TƯ NÔNG NGHIỆP

TẠI CÁC CHỢ ĐẦU MỐI THÀNH PHỐ HÀ NỘI 

Ngày 26 tháng 02 năm 2018

                                                                                                            (ĐVT:  đ/kg)

tt

Mặt hàng và quy cách

Loại

Chợ Yên -Mê Linh

Chợ Hà Đông

Chợ Nghệ-Sơn Tây

Chợ Vân Đình-Ứng Hoà

Chợ Phùng

Đan Phượng

Chợ Vồi- Thường Tín

Chợ Cầu Diễn-Từ Liêm

Chợ Ngọc Lâm- Long Biên

Chợ Tó-Đông Anh

Chợ Tả Thanh Oai - Thanh Trì

1

Lúa Khang Dân

loại 1

6.500

6.800

6.500

7.000

 

7.000

7.000

 

7.000

7.000

2

Gạo Khang Dân

loại 1

10.000

12.000

10.000

12.500

 

11.500

11.000

12.500

11.000

12.000

3

Gạo bắc thơm

loại 1

13.500

15.000

15.000

16.000

15.000

15.500

14.500

16.000

15.000

 

15.000

4

Gạo Xi dẻo

loại 1

12.000

13.000

12.500

12.500

15.000

13.000

12.000

13.000

12.500

 

13.000

5

Gạo Điện Biên

loại 1

15.000

17.500

16.500

16.000

 

16.000

16.000

19.000

17.000

17.000

6

Gạo Hải Hậu

loại 1

18.000

17.500

16.000

16.500

 

17.000

16.000

14.000

16.000

16.000

7

Gạo tám Thái

loại 1

19.000

18.500

18.000

17.000

22.000

19.500

17.000

18.500

19.000

19.000

8

Gạo nếp cái hoa vàng

loại 1

25.000

27.000

27.000

25.000

27.000

25.000

30.000

28.000

28.000

28.000

9

Gạo nếp cẩm

loại 1

38.000

32.000

 

 

30.000

 

32.000

35.000

32.000

35.000

10

Đậu tương

loại 1

25.000

25.000

20.000

 

23.000

20.000

 

21.000

22.000

26.000

11

Đậu xanh có vỏ

loại 1

42.000

46.000

45.000

40.000

50.000

40.000

45.000

45.000

44.000

48.000

12

Lạc nhân

loại 1

40.000

48.000

48.000

50.000

50.000

53.000

55.000

50.000

48.000

55.000

13

Đậu đen

loại 1

42.000

50.000

40.000

40.000

50.000

 

55.000

 

42.000

50.000

14

Đạm urê ngoại

loại 1

7.200

8.500

8.500

8.700

9.000

8.500

9.000

10.000

9.000

9.000

15

NPK 5.10.3 Văn Điển (giá tại Đlý)

loại 1

4.000

5.500

5.000

4.100

4.000

5.000

4.000

5.500

4.500

4.500

16

Kali

loại 1

7.800

9.000

9.000

10.500

9.000

9.500

9.000

12.000

10.000

10.000

17

Lân Văn Điển

loại 1

3.000

5.000

4.000

3.800

4.000

4.000

3.500

4.500

4.000

4.000

 

GIÁ CÁC MẶT HÀNG THỰC PHẨM

TẠI CÁC CHỢ ĐẦU MỐI THÀNH PHỐ HÀ NỘI 

Ngày 26 tháng 02 năm 2018

   (ĐVT:  đ/kg)

tt

Mặt hàng và quy cách

Loại

Chợ Yên -Mê Linh

Chợ Hà Đông

Chợ Nghệ-Sơn Tây

Chợ Vân Đình-Ứng Hoà

Chợ Phùng

Đan Phượng

Chợ Vồi-Thường Tín

Chợ Cầu Diễn-Từ Liêm

Chợ Ngọc Lâm- Long Biên

Chợ Tó-Đông Anh

Chợ Tả Thanh Oai - Thanh Trì

1

Thịt lợn hơi (lợn siêu nạc)

loại 1

33.000

34.000

32.000

33.000

34.000

34.000

 

34.000

34.000

33.000

2

Thịt lợn mông sấn

loại 1

60.000

65.000

50.000

75.000

70.000

55.000

60.000

75.000

65.000

65.000

3

Thịt lợn nạc thăn

loại 1

70.000

75.000

60.000

85.000

75.000

70.000

85.000

80.000

70.000

70.000

4

Thịt lợn ba chỉ

loại 1

70.000

80.000

65.000

85.000

75.000

70.000

85.000

70.000

65.000

70.000

5

Thịt bò thăn

loại 1

240.000

260.000

250.000

250.000

260.000

230.000

260.000

260.000

230.000

250.000

6

Thịt bò mông

loại 1

220.000

240.000

240.000

240.000

250.000

210.000

240.000

250.000

220.000

220.000

7

Gà ta hơi

loại 1

100.000

125.000

122.000

125.000

120.000

115.000

120.000

130.000

110.000

110.000

8

Gà ta nguyên con làm sẵn

loại 1

120.000

150.000

135.000

160.000

150.000

160.000

150.000

150.000

130.000

140.000

9

Gà công nghiệp hơi

loại 1

 

50.000

 

50.000

45.000

40.000

40.000

 

45.000

45.000

10

Gà CN nguyên con làm sẵn

loại 1

 

65.000

55.000

70.000

65.000

54.000

70.000

70.000

70.000

65.000

11

Vịt hơi

loại 1

40.000

45.000

44.000

53.000

42.000

46.000

55.000

 

52.000

52.000

12

Vịt nguyên con làm sẵn

loại 1

60.000

 

60.000

73.000

70.000

60.000

85.000

75 .000

75.000

75.000

13

Ngan hơi

loại 1

52.000

65.000

58.000

60.000

50.000

53.000

65.000

65.000

55.000

65.000

.14

Ngan nguyên con làm sẵn

loại 1

62.000

80.000

75.000

80.000

80.000

70.000

90.000

80.000

75.000

80.000

15

Cá chép > 1kg

loại 1

65.000

65.000

60.000

60.000

 

50.000

70.000

65.000

75.000

55.000

16

Cá trắm > 2kg

loại 1

70.000

75.000

50.000

60.000

70.000

55.000

70.000

90.000

75.000

65.000

17

Cá quả

loại 1

90.000

120.000

70.000

150.000

120.000

100.000

100.000

120.000

100.000

100.000

18

Ngao

loại 1

20.000

18.000

18.000

20.000

20.000

16.000

20.000

17.000

20.000

18.000

19

Tôm sú

loại 1

 

480.000

400.000

500.000

550.000

400.000

 

380.000

 

400.000

20

Tôm  đồng

loại 1

170.000

220.000

200 000

220.000

200.000

200.000

200.000

200.000

 

200.000

 

GIÁ CÁC MẶT HÀNG HOA, RAU, CỦ QUẢ

TẠI CÁC CHỢ ĐẦU MỐI THÀNH PHỐ HÀ NỘI

Ngày 26 tháng 02 năm 2018

                                                                                                   (ĐVT:  đ/kg)

tt

Mặt hàng và quy cách

Loại

Chợ Yên -Mê Linh

Chợ Hà Đông

Chợ Nghệ-Sơn Tây

Chợ Vân Đình-Ứng Hoà

Chợ Phùng

Đan Phượng

Chợ Hà Vĩ-Thường Tín

Chợ Cầu Diễn-Từ Liêm

Chợ Ngọc Lâm- Long Biên

Chợ Tó-Đông Anh

Chợ Tả Thanh Oai - Thanh Trì

1

Cam Canh

loại 1

 

55.000

50.000

55.000

40.000

40.000

60.000

50.000

45.000

50.000

2

Dưa hấu Miền Nam

loại 1

16.000

18.000

16.000

20.000

15.000

14.000

20.000

20.000

18.000

17.000

3

Cam Cao Phong

loại 1

 

45.000

40.000

45.000

40.000

 

45.000

35.000

35.000

40.000

4

Xoài cát chu

 

loại 1

40.000

50.000

40.000

45.000

40.000

35.000

45.000

45.000

45.000

40.000

5

Ổi

loại 1

20.000

25.000

25.000

25.000

25.000

20.000

25.000

25.000

25.000

20.000

6

Táo ta

loại 1

 

 

35.000

30.000

30.000

30.000

 

40.000

30.000

30.000

35.000

7

Táo TQ

loại 1

28.000

35.000

30.000

35.000

 

30.000

 

 

 

35.000

8

Vú sữa

loại 1

 

55.000

50.000

55.000

45.000

40.000

50.000

55.000

55.000

60.000

9

Hồng xiêm

loại 1

40.000

50.000

45.000

40.000

30.000

40.000

40.000

45.000

45.000

45.000

10

Thanh long

loại 1

30.000

40.000

 

40.000

40.000

35.000

40.000

35.000

35.000

35.000

11

Cà chua

loại 1

13.000

17.000

17.000

12.000

12.000

12.000

15.000

15.000

16.000

16.000

12

Cà rốt

loại 1

12.000

14.000

11.000

12.000

12.000

10.000

15.000

 

13.000

 

13

Khoai tây

loại 1

12.000

15.000

12.000

12.000

12.000

10.000

14.000

15.000

15.000

15.000

14

Rau cải ngọt

loại 1

11.000

15.000

15.000

12.000

13.000

12.000

15.000

15.000

15.000

15.000

15

Súp lơ (cây)

loại 1

8.000

9.000

10.000

9.000

10.000

8.000

10.000

10.000

9.000

10.000

16

Bắp cải

loại 1

8.000

10.000

9.000

10.000

8.000

6.000

12.000

10.000

10.000

8.000

17

Su hào(củ)

loại 1

3.000

4.000

4.000

4.000

4.000

3.000

5.000

5.000

4.000

4.000

18

Rau cải cúc

 (mớ)

loại 1

3.000

4.000

3.000

3.000

3.000

3.000

3.000

4.000

 

3.000

19

Rau cần (mớ)

loại 1

5.000

5.000

5.000

5.000

5.000

5.000

 

 

5.000

5.000

20

Hoa hồng đỏ (bông)

loại 1

3.000

6.000

5.000

6.000

7.000

4.000

7.000

5.000

5.000

6.000

21

Hoa ly hồng (cành)

loại 1

15.000

25.000

15.000

30.000

40.000

15.000

35.000

30.000

35.000

 

22

Hoa cúc vàng

(bông)

loại 1

4.500

7.000

4.000

6.000

7.000

4.000

6.000

6.000

5.000

7.000

 

GIÁ CÁC MẶT HÀNG NÔNG SẢN,THỰC PHẨM TẠI MỘT SỐ TỈNH MIỀN BẮC

Ngày 26  tháng 02 năm 2018

                                                                                     (ĐVT:  đ/kg)

stt

Mặt hàng và quy cách

Loại

Sơn La

Bắc Giang

Hưng Yên

1

Thóc tẻ (KD, Q5)

loại 1

7.000

5.000

6.800

2

Gạo Xi dẻo

loại 1

12.000

12.000

12.000

3

Đậu t­ương

loại 1

28.000

26.000

26.000

4

Đậu xanh tách vỏ

loại 1

60.000

55.000

        55.000

5

Lạc nhân

loại 1

44.000

50.000

50.000

6

Miến dong

loại 1

 

75.000

70.000

70.000

7

Thịt lợn hơi

loại 1

34.000

32.000

33.000

8

Thịt mông sấn

loại 1

80.000

70.000

70.000

9

Gà Tam hoàng hơi

loại 1

70.000

68.000

70.000

10

Gà ta hơi

loại 1

120.000

110.000

110.000

11

Gà Ai cập hơi

loại 1

80.000

75.000

75.000

12

Vịt hơi

loại 1

    55.000

45.000

45.000

13

Thịt bò thăn

loại 1

250.000

240.000

240.000

14

Trứng gà ta (quả)

loại 1

4.000

3.000

3.000

15

Trứng chim cút (10 quả)

loại 1

6.500

6.500

6.500

16

Tôm sú

loại 1

470.000

450.000

460.000

17

Cá quả

loại 1

100.000

90.000

90.000

 GIÁ CÁC MẶT HÀNG RAU, CỦ, QUẢ TẠI MỘT SỐ TỈNH MIỀN BẮC

Ngày 26 tháng 02 năm 2018

(ĐVT:  đ/kg)

stt

Mặt hàng và quy cách

Loại

Hà Giang

Bắc Ninh

Hải Dương

1

Dưa hấu Miền Nam

loại 1

16.000

15.000

14.000

2

Bưởi da xanh

loại 1

100.000

85.000

80.000

3

 Xoài Thái

loại 1

       45.000

40.000

40.000

4

loại 1

35.000

32.000

35.000

5

Thanh long

loại 1

35.000

30.000

30.000

6

Cà rốt

loại 1

15.000

12.000

12.000

7

Hành tây

loại 1

20.000

18.000

17.000

8

Khoai  tây

loại 1

14.000

12.000

12.000

9

Cà chua

loại 1

15.000

15.000

15.000

10

Rau cải cúc (mớ)

loại 1

3.000

3.000

3.000

11

Chanh (quả tươi)

loại 1

30.000

25.000

25.000

12

Tỏi ta khô

loại 1

50.000

50.000

50.000

13

Cải thảo

loại 1

12.000

12.000

12.000

14

Dưa chuột

loại 1

15.000

15.000

15.000

15

Hành củ ta khô

loại 1

70.000

65.000

65.000

16

Bí đỏ

loại 1

20.000

18.000

18.000