KỸ THUẬT CHĂM SÓC CÂY ĐẬU TƯƠNG VỤ ĐÔNG
Sau khi gieo trồng và định hình cây con, giai đoạn từ ra hoa đến phát triển quả và tích lũy dinh dưỡng vào hạt đóng vai trò cốt lõi đến năng suất đậu tương vụ đông. Do thời tiết vụ đông thường hanh khô kết hợp không khí lạnh tăng cường, bà con nông dân cần thực hiện đúng các kỹ thuật điều tiết nước, phân bón và phòng trừ sâu bệnh kịp thời để cây đậu tương sinh trưởng, phát triển và cho năng suất cao nhất.

1. Kỹ thuật điều tiết nước theo giai đoạn
Cây đậu tương vụ đông rất nhạy cảm với độ ẩm. Thiếu nước giai đoạn ra hoa sẽ gây rụng hoa hàng loạt; ngược lại, ngập úng sẽ làm thối rễ và chết cây nhanh chóng.
Giai đoạn phát triển thân lá (15 - 20 ngày sau gieo): Duy trì độ ẩm đất ở mức 65 - 70%. Nếu thời tiết khô hạn, tiến hành tưới thấm vào rãnh (khoảng 1/3 chiều cao rãnh), để nước ngấm đều vào mương rồi tháo cạn ngay trong ngày.
Giai đoạn ra hoa - đậu quả (30 - 45 ngày sau gieo): Đây là thời điểm cây cần nhiều nước nhất (độ ẩm lý tưởng 75 - 80%). Tuyệt đối không để đất bị khô nứt nẻ. Tưới rãnh định kỳ 5 - 7 ngày/lần tùy điều kiện thời tiết.
Giai đoạn chín - mẩy hạt (sau 60 ngày): Giảm dần lượng nước tưới. Trước khi thu hoạch 10 - 12 ngày cần tháo cạn toàn bộ nước trên rãnh để đất khô ráo, giúp quả chín đều và thuận lợi cho việc thu hoạch.
2. Bón phân thúc và vun gốc đúng kỹ thuật
Cây đậu tương có các nốt sần vi khuẩn Rhizobium cố định đạm khí quyển, nhưng ở các thời điểm sinh trưởng mạnh vẫn cần bổ sung dinh dưỡng khoáng cân đối.
Định mức phân bón/sào | Thời điểm và phương pháp bón |
Phân lân (15 - 20 kg) | Bón lót toàn bộ trước khi gieo hoặc phủ lên hạt cùng phân vi sinh. |
Đạm Ure (3 - 4 kg) | Chia làm 2 lần bón thúc (Lần 1: 1/2 đạm; Lần 2: 1/2 đạm). |
Phân Kali (3 - 4 kg) | Chia làm 2 lần bón thúc cùng với phân đạm. |
Bón thúc lần 1 (Cây có 1 - 2 lá thật): Bón 1/2 lượng đạm + 1/2 lượng kali. Kết hợp xới xáo nhẹ phá váng.
Bón thúc lần 2 (Thời điểm ra hoa bói (khoảng 28 - 32 ngày sau gieo)):
Bón hết lượng đạm và kali còn lại (khoảng 1,5 - 2 kg Ure + 1,5 - 2 kg Kali clorua/sào 360m²).
Cách bón: Rắc phân cách gốc cây 7 - 10 cm, tránh rắc trực tiếp vào gốc gây cháy lá, cháy rễ.
Xới xáo và vun gốc: Sau khi bón phân thúc lần 2, tiến hành xới nhẹ lớp đất mặt giữa hai hàng và vun đất vào gốc cây. Việc vun gốc có 3 tác dụng: Giữ chặt gốc, chống đổ ngã khi cây mang nhiều quả hoặc gặp gió lớn. Phủ kín lượng phân bón thúc, hạn chế thất thoát do bốc hơi. Tạo rãnh thông thoáng giúp tiêu thoát nước nhanh khi có mưa đột xuất.
3. Phun phân bón lá tăng tỷ lệ đậu quả
Vào giai đoạn cây ra hoa rộ (sau gieo khoảng 35 - 40 ngày), bộ rễ bắt đầu giảm hoạt động hút chất dinh dưỡng. Việc bổ sung dinh dưỡng qua lá là giải pháp kỹ thuật rất hiệu quả.
Sử dụng các loại phân bón lá giàu Bo, Canxi và Kali (như KNO3, phân bón lá vi lượng chuyên dùng cho đậu đỗ).
Phun vào những ngày trời tạnh ráo, mát mẻ (sáng sớm hoặc chiều mát). Phun 2 đợt cách nhau 7 - 10 ngày để tăng khả năng thụ phấn, giảm tỷ lệ rụng hoa, rụng quả mầm và giúp quả nhanh vào hạt.
4. Quản lý sâu bệnh hại cuối vụ
Đối tượng hại | Triệu chứng và thời điểm xuất hiện | Biện pháp phòng trừ đặc trị |
Sâu ruột đục thân | Cây héo ngọn, đẻ nhánh kém ở giai đoạn 2 - 3 lá thật. | Phun phòng bằng thuốc gốc Abamectin hoặc Cartap ngay giai đoạn cây con. |
Rệp và nhện đỏ | Chích hút nhựa ở mặt dưới lá làm lá xoăn vặn, đốm vàng. | Phun thuốc đặc trị rệp/nhện (Imidacloprid, Diafenthiuron) khi phát hiện. |
Bệnh rỉ sắt | Xuất hiện các ổ sinh thái màu vàng cam/nâu ở mặt dưới lá giai đoạn đậu quả. | Phun các chế phẩm gốc đồng, Mancozeb, Hexaconazole (Anvil) khi vết bệnh mới xuất hiện. |
Chú ý:
Chăm sóc tốt giai đoạn ra hoa - vào hạt không chỉ quyết định năng suất hạt tươi/khô mà còn làm tăng tỷ lệ hạt loại 1 (hạt to, tròn, không bị lép, móp), mang lại giá trị thương phẩm cao nhất cho bà con khi tiêu thụ./.

Hướng dẫn các biện pháp phòng, chống bệnh động vật trên cạn năm 2026
Ứng dụng tiến bộ kỹ thuật và công nghệ số vào sản xuất: “Đòn bẩy” cho trồng trọt thông minh...
Chiến lược dinh dưỡng để chồng còi cọc ở lợn con
20 phụ gia thức ăn chăn nuôi gia cần bền vững
Nâng cao sức khỏe đường ruột gia cầm