Nông sản sau thu hoạch dễ suy giảm chất lượng dưới tác động của nhiệt độ, độ ẩm và quá trình vận chuyển nếu không được sơ chế, bảo quản phù hợp. Trong khi đó, thị trường ngày càng yêu cầu sản phẩm không chỉ an toàn, có nguồn gốc rõ ràng mà còn được sản xuất, đóng gói theo hướng giảm tác động đến môi trường. Đây là cơ sở để Hà Nội thúc đẩy ứng dụng công nghệ cao, công nghệ sinh học và vật liệu thân thiện với môi trường trong bảo quản, chế biến nông sản.

 

 

Sử dụng bao bì xanh trong sản xuất nông nghiệp.

Với thị trường tiêu thụ lớn và hệ thống phân phối ngày càng đa dạng, nông sản Hà Nội phải đáp ứng yêu cầu từ nhiều kênh, trong đó có siêu thị, cửa hàng thực phẩm và các hệ thống phân phối hiện đại. Điều này đòi hỏi kiểm soát tốt hơn các công đoạn từ sau thu hoạch đến khi sản phẩm đến tay người tiêu dùng. Nếu chỉ chú trọng năng suất mà chưa giải quyết tốt khâu sơ chế, bảo quản và chế biến, giá trị nông sản khó được nâng lên tương xứng.

Ứng dụng công nghệ cao đang tạo điều kiện kiểm soát hiệu quả hơn các công đoạn này. Hệ thống kho lạnh, thiết bị kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm, dây chuyền phân loại, sơ chế và đóng gói giúp hạn chế dập nát, mất nước, giảm chất lượng trong quá trình lưu trữ và vận chuyển. Tại các cơ sở chế biến, việc kiểm soát nguyên liệu đầu vào và các thông số sản xuất cũng góp phần ổn định chất lượng sản phẩm. Cùng với đó, công nghệ số hỗ trợ quản lý thông tin về vùng nguyên liệu, thời điểm thu hoạch, sơ chế, bảo quản và vận chuyển, tạo cơ sở cho truy xuất nguồn gốc và kiểm soát chất lượng trong toàn chuỗi.

Công nghệ sinh học mở thêm hướng xử lý phù hợp với đặc tính của từng nhóm nông sản. Các chế phẩm sinh học, vi sinh vật có lợi, enzyme hoặc vật liệu có nguồn gốc sinh học có thể được nghiên cứu, lựa chọn để hỗ trợ kiểm soát quá trình biến đổi, hạn chế hư hỏng và duy trì chất lượng sản phẩm. Đáng chú ý, việc nghiên cứu vật liệu sinh học từ tinh bột, phụ phẩm nông nghiệp và các nguồn nguyên liệu phù hợp còn góp phần tận dụng tốt hơn nguồn tài nguyên trong sản xuất, mở ra khả năng thay thế một phần vật liệu truyền thống.

Tuy nhiên, công nghệ không thể áp dụng theo một công thức chung. Mỗi loại nông sản có đặc tính khác nhau về độ ẩm, cấu trúc, khả năng hô hấp, thời gian sử dụng và điều kiện chế biến. Vì vậy, giải pháp cần được lựa chọn trên cơ sở đặc điểm nguyên liệu, yêu cầu an toàn thực phẩm, khả năng vận hành và hiệu quả kinh tế. Với hợp tác xã, hộ sản xuất và doanh nghiệp nhỏ, chi phí đầu tư vẫn là yếu tố quan trọng quyết định khả năng tiếp cận công nghệ.

Trong chuỗi bảo quản và chế biến, bao bì cũng có vai trò trực tiếp đối với chất lượng sản phẩm và môi trường. Bao bì thân thiện với môi trường không chỉ đơn thuần là thay thế túi nylon hay vật liệu truyền thống, mà phải đồng thời bảo đảm an toàn thực phẩm, phù hợp với đặc tính sản phẩm, hỗ trợ bảo quản và đáp ứng yêu cầu vận chuyển, phân phối. Vì vậy, hiệu quả của bao bì cần được đánh giá trong toàn bộ vòng đời sản phẩm, thay vì chỉ nhìn vào vật liệu cấu thành.

Giá thành hiện vẫn là một trong những điểm nghẽn khi mở rộng sử dụng bao bì xanh. Các hệ thống phân phối có xu hướng tiếp nhận sản phẩm thân thiện với môi trường, nhưng nếu chi phí bao bì cao và đầu ra chưa ổn định, doanh nghiệp, hợp tác xã khó mở rộng quy mô. Do đó, cùng với nghiên cứu vật liệu mới, cần quan tâm đến khả năng sản xuất ở quy mô lớn, tính tiện dụng và mức giá phù hợp với từng nhóm nông sản.

Từ yêu cầu thực tế, việc xây dựng mô hình thử nghiệm, trình diễn và chuyển giao có ý nghĩa quan trọng trong đưa công nghệ từ nghiên cứu vào sản xuất. Sở Nông nghiệp và Môi trường Hà Nội có thể phát huy vai trò định hướng ứng dụng tiến bộ kỹ thuật, kết nối cơ quan quản lý, nhà khoa học, doanh nghiệp, hợp tác xã và hệ thống phân phối, qua đó lựa chọn những giải pháp phù hợp với nhu cầu thực tế, tiêu chuẩn và thị trường.

Khi công nghệ bảo quản, chế biến được lựa chọn phù hợp, bao bì đáp ứng đồng thời yêu cầu về an toàn, hiệu quả và môi trường, quá trình chuyển đổi xanh trong chuỗi nông sản sẽ có thêm điều kiện để mở rộng. Đây cũng là hướng giúp Hà Nội giảm tổn thất sau thu hoạch, nâng giá trị sản phẩm, tận dụng tốt hơn phụ phẩm nông nghiệp, giảm chất thải và thúc đẩy sản xuất theo hướng xanh, tuần hoàn, phát thải thấp.