Phát triển sản phẩm chủ lực theo lợi thế từng vùng

Mỗi vùng của Hà Nội có điều kiện sinh thái, truyền thống sản xuất và lợi thế khác nhau. Khu vực phía Tây Thành phố và các địa bàn có điều kiện phù hợp tiếp tục có tiềm năng phát triển chăn nuôi bò sữa, bò thịt và chế biến sản phẩm từ sữa;

Việc phát triển sản phẩm chủ lực phải dựa trên lợi thế thực tế, không chạy theo phong trào. Đối với sản phẩm đặc sản và sản phẩm có giá trị cao, cần xây dựng chuỗi riêng biệt và tiêu chuẩn hóa chất lượng. Chẳng hạn, phát triển bò lai hướng thịt chất lượng cao phải được kiểm soát từ nguồn giống, đàn cái nền, quản lý phả hệ, dinh dưỡng, vỗ béo đến phân hạng thân thịt. Chỉ những sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn mới được đưa vào phân khúc thị trường cao cấp.

Tương tự, thương hiệu gà Mía chỉ có thể phát triển bền vững khi có sự phân biệt rõ giữa đàn giống, đàn thương phẩm và sản phẩm tuyển chọn; có các tiêu chí cụ thể về nguồn giống, phương thức nuôi, thời gian nuôi và chất lượng sản phẩm. Giá trị đặc sản không nằm ở việc gắn tên địa phương cho sản phẩm. Giá trị chỉ bền vững khi người tiêu dùng nhận biết được sự khác biệt thực sự.

An toàn sinh học – nền tảng của phát triển bền vững

Dịch bệnh tiếp tục là một trong những thách thức lớn nhất đối với chăn nuôi Hà Nội. Thành phố vừa có tổng đàn lớn, vừa là trung tâm giao thương và tiêu thụ động vật, sản phẩm động vật từ nhiều địa phương. Điều đó làm tăng nguy cơ xâm nhập và phát tán mầm bệnh. Bởi vậy, phát triển chăn nuôi trong giai đoạn tới phải lấy an toàn sinh học làm điều kiện nền tảng. Cần tiếp tục củng cố hệ thống thú y cơ sở; xác định rõ trách nhiệm trong giám sát dịch bệnh, tiêm phòng, lấy mẫu và xử lý ổ dịch. Công tác phòng, chống dịch bệnh cần được tổ chức theo chuỗi, từ cơ sở chăn nuôi, vận chuyển, cơ sở thu gom, giết mổ đến lưu thông và tiêu thụ sản phẩm.

Việc xây dựng vùng, cơ sở và chuỗi an toàn dịch bệnh cần được đẩy mạnh. Quản lý vận chuyển động vật, kiểm soát cơ sở giống, chợ đầu mối và cơ sở giết mổ phải được thực hiện đồng bộ. Trong dài hạn, Hà Nội cần từng bước chuyển sang mô hình cảnh báo sớm dựa trên dữ liệu. Thông tin về đàn vật nuôi, tiêm phòng, dịch bệnh và vận chuyển cần được kết nối để nâng cao khả năng dự báo. Công nghệ không thể loại bỏ hoàn toàn dịch bệnh, nhưng có thể giúp phát hiện sớm, khoanh vùng nhanh và giảm thiểu thiệt hại.

Giải quyết môi trường là điều kiện để ngành chăn nuôi tồn tại lâu dài

Trong quá trình phát triển chăn nuôi, yêu cầu bảo vệ môi trường cần được xem xét ngay từ khâu lựa chọn địa điểm, xác định quy mô, thiết kế cơ sở và tổ chức sản xuất. Môi trường phải được tính ngay từ khi lựa chọn địa điểm, xác định quy mô và thiết kế cơ sở. Chất thải chăn nuôi nếu quản lý không tốt sẽ trở thành nguồn gây ô nhiễm. Nhưng nếu được tổ chức thu gom và xử lý phù hợp, đây có thể trở thành nguồn nguyên liệu cho sản xuất phân bón hữu cơ, năng lượng sinh học và các hoạt động kinh tế tuần hoàn. Vấn đề quan trọng là phải quản lý toàn bộ dòng chất thải.

Đối với chăn nuôi lợn, cần giảm lượng nước sử dụng, tách chất thải rắn sớm và xử lý nước thải theo các công đoạn phù hợp. Đối với chăn nuôi bò và gia cầm, cần ưu tiên thu gom chất thải theo hướng khô, ủ và sản xuất phân bón hữu cơ. Không thể coi một hầm biogas hoặc một công trình xử lý đơn lẻ là giải pháp cho toàn bộ vấn đề môi trường. Hệ thống phải được tổ chức từ thu gom, phân loại, lưu chứa, xử lý đến đầu ra. Kinh tế tuần hoàn trong chăn nuôi chỉ thực sự hình thành khi chất thải sau xử lý có địa chỉ sử dụng cụ thể và tạo ra giá trị kinh tế.

Gỡ điểm nghẽn giết mổ, chế biến và chuỗi lạnh

Một ngành chăn nuôi hiện đại không thể chỉ mạnh ở khâu nuôi. Nếu sản phẩm vẫn chủ yếu bán dưới dạng nguyên liệu, giá trị lớn sẽ nằm ở các khâu sau sản xuất. Do đó, Hà Nội cần tiếp tục tổ chức lại mạng lưới giết mổ, chế biến và phân phối theo hướng hiện đại. Cơ sở giết mổ không chỉ là nơi thực hiện kiểm soát vệ sinh và thú y. Đây phải là nơi tạo thêm giá trị thông qua sản xuất thịt mát, thịt pha lóc, phân hạng sản phẩm và chế biến sâu. Việc tổ chức lại hoạt động giết mổ cần gắn với lộ trình chuyển đổi phù hợp đối với các cơ sở nhỏ lẻ, bảo đảm hài hòa giữa yêu cầu kiểm soát an toàn thực phẩm, bảo vệ môi trường, hiệu quả đầu tư và điều kiện thực tế của địa phương.

Đối với gia cầm và trứng, cần phát triển các công đoạn phân loại, đóng gói, chế biến và bảo quản. Đối với sữa, cần tiếp tục phát triển các sản phẩm chế biến có giá trị gia tăng và gắn với thương hiệu địa phương. 

Đầu tư cơ sở giết mổ phải đi cùng với tổ chức nguồn nguyên liệu và thị trường tiêu thụ. Một cơ sở hiện đại nhưng không có nguồn hàng ổn định hoặc không có thị trường cho sản phẩm sau chế biến sẽ khó phát huy hiệu quả. Vì vậy, việc phát triển giết mổ hiện đại phải đồng thời với việc tổ chức vùng nguyên liệu, hợp đồng nguồn hàng, vận chuyển chuyên dụng, kiểm soát giết mổ nhỏ lẻ và phát triển thị trường. 

Lợi thế lớn nhất của Hà Nội là khoa học, công nghệ và nguồn nhân lực

Nếu chỉ xét về quỹ đất và khả năng mở rộng quy mô chăn nuôi, Hà Nội khó có thể cạnh tranh với nhiều địa phương khác. Nhưng Hà Nội có một lợi thế mà ít địa phương nào có được: sự tập trung của các viện nghiên cứu, trường đại học, doanh nghiệp công nghệ, doanh nghiệp giống, thức ăn, vaccine, thiết bị và hệ thống kiểm nghiệm. Đây là nền tảng quan trọng để Hà Nội từng bước trở thành một trong những trung tâm nghiên cứu, ứng dụng và đổi mới sáng tạo của ngành chăn nuôi. 

Trong những năm tới, chuyển đổi số cần được bắt đầu bằng việc xây dựng cơ sở dữ liệu thống nhất từ cơ sở đến Thành phố. Mỗi cơ sở chăn nuôi cần từng bước được định danh. Các thông tin cơ bản về loại vật nuôi, quy mô đàn, tiêm phòng, dịch bệnh, môi trường và liên kết tiêu thụ cần được cập nhật. Trên nền tảng dữ liệu đó, có thể từng bước ứng dụng cảm biến, camera, phần mềm và trí tuệ nhân tạo để quản lý vật nuôi chính xác hơn. Robot, trí tuệ nhân tạo (AI) có thể hỗ trợ theo dõi sức khỏe vật nuôi, phát hiện động dục, cảnh báo bệnh, quản lý nhiệt độ chuồng nuôi và tối ưu sử dụng thức ăn.

Tuy nhiên, chăn nuôi công nghệ cao không đồng nghĩa với việc lắp đặt càng nhiều thiết bị càng tốt. Công nghệ chỉ có ý nghĩa khi chứng minh được hiệu quả về năng suất, giảm tiêu tốn thức ăn, tiết kiệm nước, giảm sử dụng kháng sinh, giảm phát thải hoặc giảm lao động. Hà Nội cần phát triển các mô hình trình diễn, các trang trại thử nghiệm công nghệ để đánh giá và lựa chọn giải pháp phù hợp với điều kiện sản xuất trong nước.

Từ một vùng sản xuất lớn đến trung tâm tri thức của ngành chăn nuôi

Trong điều kiện quỹ đất và không gian sản xuất ngày càng chịu áp lực, Hà Nội không đặt vấn đề tự sản xuất toàn bộ thực phẩm phục vụ người dân Thủ đô, mà cần phát huy hợp lý năng lực sản xuất tại chỗ, đồng thời tăng cường liên kết với các địa phương để bảo đảm nguồn cung thực phẩm an toàn, ổn định. Trong hệ thống đó, Hà Nội cần tập trung vào những lĩnh vực có lợi thế cao. Đó là con giống và công nghệ giống; thú y và vaccine; công nghệ chăn nuôi chính xác; kiểm nghiệm và an toàn thực phẩm; giết mổ, chế biến; truy xuất nguồn gốc; phát triển sản phẩm có giá trị cao và đào tạo nguồn nhân lực.

Vai trò dẫn dắt của Hà Nội không phải là sản xuất thay các địa phương. Vai trò đó là đi trước trong nghiên cứu, thử nghiệm, kiểm chứng và chuẩn hóa. Những mô hình về giống, an toàn sinh học, công nghệ môi trường, robot, trí tuệ nhân tạo, thịt mát và truy xuất nguồn gốc sau khi được kiểm chứng cần được chuẩn hóa thành quy trình và chuyển giao rộng rãi. Đó là cách Hà Nội có thể đóng góp lớn nhất cho ngành chăn nuôi cả nước.

Một hướng đi mới cho chăn nuôi Thủ đô

Chăn nuôi Hà Nội đang đứng trước yêu cầu đổi mới mạnh mẽ trong bối cảnh đô thị hóa, biến đổi của thị trường, yêu cầu ngày càng cao về an toàn thực phẩm, phòng, chống dịch bệnh và bảo vệ môi trường. Hướng phát triển trong giai đoạn tới không chỉ là duy trì hay mở rộng quy mô đàn, mà quan trọng hơn là tổ chức lại sản xuất phù hợp với không gian phát triển của Thủ đô; phát huy lợi thế từng vùng, từng nhóm sản phẩm; nâng cao năng suất, chất lượng và giá trị gia tăng; đồng thời đẩy mạnh ứng dụng khoa học, công nghệ và chuyển đổi số.

Tái cấu trúc không gian chăn nuôi cần đi cùng với tổ chức lại chuỗi giá trị. Sản xuất cần gắn chặt hơn với giết mổ, chế biến, bảo quản, phân phối và thị trường. Phòng, chống dịch bệnh phải được thực hiện đồng bộ theo chuỗi. Bảo vệ môi trường cần được đặt ngay từ khâu quy hoạch, lựa chọn địa điểm và xác định quy mô sản xuất.

Trong dài hạn, lợi thế cạnh tranh của Hà Nội không chỉ nằm ở khả năng duy trì một ngành chăn nuôi có quy mô lớn, mà còn ở năng lực nghiên cứu, ứng dụng, thử nghiệm và chuyển giao khoa học, công nghệ; ở khả năng hình thành các mô hình sản xuất hiệu quả, các sản phẩm có giá trị cao và những giải pháp có thể lan tỏa.

Phát triển đúng không gian, đúng lợi thế, đúng quy mô; lấy chất lượng, hiệu quả và giá trị gia tăng làm trọng tâm; kết hợp hài hòa giữa sản xuất, thị trường, khoa học công nghệ và bảo vệ môi trường sẽ là hướng đi quan trọng để chăn nuôi Hà Nội phát triển hiện đại, hiệu quả và bền vững trong giai đoạn mới./.