GIÁ CÁC MẶT HÀNG NÔNG SẢN - VẬT TƯ NÔNG NGHIỆP

TẠI CÁC CHỢ ĐẦU MỐI THÀNH PHỐ HÀ NỘI 

Ngày 08 tháng 02 năm 2018

                                                                                                            (ĐVT:  đ/kg)

ttMặt hàng và quy cáchLoạiChợ Yên -Mê LinhChợ Hà ĐôngChợ Nghệ-Sơn TâyChợ Vân Đình-Ứng Hoà

Chợ Phùng

Đan Phượng

Chợ Vồi- Thường TínChợ Cầu Diễn-Từ LiêmChợ Ngọc Lâm- Long BiênChợ Tó-Đông AnhChợ Tả Thanh Oai - Thanh Trì
1Lúa Khang Dânloại 16.5006.8006.5007. 0008.0007.0007.0009.0007.0007.000
2Gạo Khang Dânloại 110.00012.50010.00012.500 11.50011.00013.00011.00012.000
3Gạo bắc thơmloại 113.00015.50015.00016.00016.00015.50014.50018.00015.000

 

16.000

4Gạo Xi dẻoloại 112.00013.00012.50012.50015.00013.00012.00013.00012.500

 

13.000

5Gạo Điện Biênloại 115.00017.50016.50016.000 16.50016.00019.00017.00017.000
6Gạo Hải Hậuloại 118.00017.50016.00016.500 17.00016.00014.00016.00016.000
7Gạo tám Tháiloại 120.00018.50018.00017.00022.00019.50017.00018.50019.00019.000
8Gạo nếp cái hoa vàngloại 125.00027.00027.00026.00027.50027.00027.00030.00030.00028.000
9Gạo nếp cẩmloại 138.00030.00027.000 30.00033.00032.00035.00032.00035.000
10Đậu tươngloại 125.00025.000  23.00025.00035.00021.00022.00026.000
11Đậu xanh có vỏloại 142.00046.00045.00045.00052.00045.00045.00045.00044.00052.000
12Lạc nhânloại 140.00048.00048.00050.00050.00055.00055.00050.00048.00055.000
13Đậu đenloại 142.00053.00040.00040.00050.00042.00055.000 42.00050.000
14Đạm urê ngoạiloại 17.2008.5008.5008.7009.0008.0009.00010.0009.0009.000
15NPK 5.10.3 Văn Điển (giá tại Đlý)loại 14.0005.5005.0004.1004.0004.6004.0005.5004.5004.500
16Kaliloại 17.8009.0009.00010.5009.0009.0009.00012.00010.00010.000
17Lân Văn Điểnloại 13.0005.0004.0003.8004.0003.8003.5004.5004.0004.000

 GIÁ CÁC MẶT HÀNG THỰC PHẨM

TẠI CÁC CHỢ ĐẦU MỐI THÀNH PHỐ HÀ NỘI 

Ngày 08 tháng 02 năm 2018

   (ĐVT:  đ/kg)

ttMặt hàng và quy cáchLoạiChợ Yên -Mê LinhChợ Hà ĐôngChợ Nghệ-Sơn TâyChợ Vân Đình-Ứng Hoà

Chợ Phùng

Đan Phượng

Chợ Vồi-Thường TínChợ Cầu Diễn-Từ LiêmChợ Ngọc Lâm- Long BiênChợ Tó-Đông AnhChợ Tả Thanh Oai - Thanh Trì
1Thịt lợn hơi (lợn siêu nạc)loại 133.00034.00034.000

33.000

34.00033.000 34.00034.00034.000
2Thịt lợn mông sấnloại 160.00065.00055.00070.00070.00060.00060.00075.00065.00065.000
3Thịt lợn nạc thănloại 170.00075.00065.00080.00080.00075.00085.00080.00070.00070.000
4Thịt lợn ba chỉloại 170.00080.00070.00080.00075.00070.00085.00070.00065.00070.000
5Thịt bò thănloại 1240.000260.000250.000250.000280.000240.000260.000260.000220.000250.000
6Thịt bò môngloại 1220.000240.000240.000240.000250.000220.000240.000250.000230.000220.000
7Gà ta hơiloại 1100.000125.000125.000115.000120.000115.000120.000130.000110.000110.000
8Gà ta nguyên con làm sẵnloại 1120.000150.000140.000140.000160.000170.000150.000150.000130.000140.000
9Gà công nghiệp hơiloại 1 50.00037.00040.00040.000   45.00045.000
10Gà CN nguyên con làm sẵnloại 1 65.00055.00060.00065.00050.00070.00070.00070.00065.000
11Vịt hơiloại 140.00045.00045.00040.00040.000 55.000 55.00055.000
12Vịt nguyên con làm sẵnloại 160.000 68.00060.00070.000 85.00075 .00075.00075.000
13Ngan hơiloại 152.00065.00052.00040.00052.00052.00065.00065.00055.00065.000
.14Ngan nguyên con làm sẵnloại 162.00080.00075.00065.00080.00068.00095.00080.00075.00085.000
15Cá chép > 1kgloại 165.00065.00065.00058.000 55.00070.00065.00075.00055.000
16Cá trắm > 2kgloại 170.00075.00055.00060.00070.00062.00070.00090.00075.00065.000
17Cá quảloại 190.000140.000 130.000120.000100.000100. 000140.000100.000100.000
18Ngaoloại 120.00016.00016.00016.00020.00015.00020. 00017.00020.00018.000
19Tôm súloại 1 480.000400.000400.000550.000400.000 380.000350.000400.000
20Tôm  đồngloại 1170.000220.000220 000 200.000180.000200.000200.000250.000200.000

 GIÁ CÁC MẶT HÀNG HOA, RAU, CỦ QUẢ

TẠI CÁC CHỢ ĐẦU MỐI THÀNH PHỐ HÀ NỘI

Ngày 08 tháng 02 năm 2018

                                                                                                   (ĐVT:  đ/kg)

ttMặt hàng và quy cáchLoạiChợ Yên -Mê LinhChợ Hà ĐôngChợ Nghệ-Sơn TâyChợ Vân Đình-Ứng Hoà

Chợ Phùng

Đan Phượng

Chợ Hà Vĩ-Thường TínChợ Cầu Diễn-Từ LiêmChợ Ngọc Lâm- Long BiênChợ Tó-Đông AnhChợ Tả Thanh Oai - Thanh Trì
1Cam Canhloại 1 55.00050.00045.00050.00045.00060.00055.00045.00045.000
2Dưa hấu Miền Namloại 116.00020.00018.00018.00020.00016.00020.00020.00018.00017.000
3Cam Cao Phongloại 1 45.00040.00035.00040.00030.00045.00035.00035.00040.000
4

Xoài cát chu

 

loại 140.00050.00040.00040.00040.00040.00045.00045.00045.00045.000
5Ổiloại 120.00030.00025.00025.00025.00020.00025.00025.00025.00020.000
6Táo taloại 1 

 

35.000

35.00030.00030.000 40.00030.00030.00035.000
7Đu đủloại 120.00020.00020.000 22.00020.000 20.00020.00020.000
8Vú sữaloại 1 60.00055.00055.00055.00050.00060.00055.00055.00060.000
9Hồng xiêmloại 140.00055.00045.00040.000 40.00055.00045.00045.00045.000
10Thanh longloại 135.00035.000 35.00035.00030.00040.00035.00035.00035.000
11Cà chualoại 114.00016.00018.00015.00016.00015.00020.00018.00020.00016.000
12Bí đaoloại 120.00020.000 18.000 18.000 25.00017.00025.000
13Khoai tâyloại 115.00016.00014.00015.00017.00014.00016.00015.00015.00015.000
14Rau cải ngọtloại 112.00015.00015.00015.00015.00015.00015.00015.00015.00015.000
15Súp lơ (cây)loại 19.0009.0008.0009.00010.0009.00014.00012.0009.00010.000
16Bắp cảiloại 18.00011.0009.0009.00011.0007.00010.00012.00010.0008.000
17Su hào(củ)loại 14.0005.0004.0004.0005.0004.0006.0005.0005.0005.000
18Rau cải xoong (mớ)loại 15.0006.0005.0005.0006.0005.0007.0006.000 6.000
19Rau cần (mớ)loại 15.0006.0005.0005.0007.0005.000  5.0005.500
20Hoa hồng đỏ (bông)loại 13.0006.0007.0005.0005.0004.0007.0005.0005.0006.000
21Hoa ly hồng (cành)loại 125.00035.00030.00030.00035.00030.00035.00030.00035.000 
22

Hoa cúc vàng

(bông)

loại 14.5007.0007.0006.0006.0006.0006.0006.0005.0007.000

 GIÁ CÁC MẶT HÀNG NÔNG SẢN,THỰC PHẨM TẠI MỘT SỐ TỈNH MIỀN BẮC

Ngày 08  tháng 02 năm 2018

                                                                                     (ĐVT:  đ/kg)

sttMặt hàng và quy cáchLoạiHà GiangBắc NinhHải Dương
1Thóc tẻ (KD, Q5)loại 17.2007.0007.000
2Gạo Xi dẻoloại 112.50012.00012.000
3Đậu t­ươngloại 128.00027.00025.000
4Đậu xanh tách vỏloại 158.00055.000        55.000
5Lạc nhânloại 145.00050.00050.000
6Miến dongloại 1

 

75.000

72.00075.000
7Thịt lợn hơiloại 137.00034.00034.000
8Thịt mông sấnloại 180.00075.00075.000
9Gà Tam hoàng hơiloại 172.00070.00072.000
10Gà ta hơiloại 1120.000110.000110.000
11Gà Ai cập hơiloại 180.00075.00075.000
12Vịt hơiloại 1    50.00040.00044.000
13Thịt bò thănloại 1260.000240.000240.000
14Trứng gà ta (quả)loại 14.0003.0003.500
15Trứng chim cút (10 quả)loại 16.5006.5006.500
16Tôm súloại 1460.000470.000460.000
17Cá quảloại 1100.00090.00090.000

 GIÁ CÁC MẶT HÀNG RAU, CỦ, QUẢ TẠI MỘT SỐ TỈNH MIỀN BẮC

Ngày 08 tháng 02 năm 2018

(ĐVT:  đ/kg)

sttMặt hàng và quy cáchLoạiHà GiangBắc NinhHải Dương
1Dưa hấu Miền Namloại 120.00018.00018.000
2Bưởi da xanhloại 1100.00085.00090.000
3 Xoài Tháiloại 1       45.00040.00040.000
4Táo TQloại 135.00030.00030.000
5Thanh longloại 135.00030.00030.000
6Cà rốtloại 125.00025.00025.000
7Hành tâyloại 125.00025.00025.000
8Khoai  tâyloại 115.00014.00014.000
9Cà chualoại 120.00015.00016.000
10Rau cải cúc (mớ)loại 14.0003.0003.000
11Chanh (quả tươi)loại 130.00025.00025.000
12Tỏi ta khôloại 150.00050.00050.000
13Cải thảoloại 113.00012.00013.000
14Súp lơ trắngloại 19.0007.0008.000
15Hành củ ta khôloại 170.00065.00065.000
16Bí đỏloại 120.00018.00018.000

 

Bình luận